Kho từ › bat

bat

B2 danh từ
gậy bóng chày
UK /bæt/ · US /bæt/
A bat is a club used in sports like baseball to hit the ball.
He swung the bat and hit the ball.
→ Anh ấy vung gậy và đánh trúng bóng.
He hit the ball with a wooden bat.→ Anh ấy đánh bóng bằng gậy gỗ.
Đồng nghĩa
baseball batcricket batclub
Collocations
swing a batbat and ballbatting average
Họ từ
bat (n)batter (n)
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Nghĩa này là gậy bóng chày; con dơi là 'bat' khác.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...