Kho từ › ignored

ignored

B2 động từ
bỏ qua
UK /ɪɡˈnɔrd/ · US /ɪɡˈnɔrd/
To have been disregarded or not noticed.
She felt ignored by her friends.
→ Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ qua.
She felt ignored during the meeting.→ Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua trong cuộc họp.
Cấu tạo
Từ 'ignore' + hậu tố '-ed'.
Đồng nghĩa
overlookedneglected
Collocations
ignored messageignored adviceignored warning
Họ từ
ignore (v)ignoring (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng khi nói về cảm giác bị bỏ rơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...