ignored
Nghĩa
Định nghĩa · To have been disregarded or not noticed.
“She felt ignored by her friends.”Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ qua.
“She felt ignored during the meeting.”Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm giác bị bỏ rơi.