Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ignored

/ɪɡˈnɔrd/ B2

Nghĩa

bỏ qua động từ

Định nghĩa · To have been disregarded or not noticed.

“She felt ignored by her friends.”Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ qua.

“She felt ignored during the meeting.”Cô ấy cảm thấy bị bỏ qua trong cuộc họp.

Đồng nghĩa overlookedneglected
Cấu tạoTừ 'ignore' + hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm giác bị bỏ rơi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...