invoice
Nghĩa
Định nghĩa · A document that lists goods or services and their prices.
“Please send me the invoice for the services.”Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho các dịch vụ.
“Please send me the invoice for the recent purchase.”Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho lần mua gần đây.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong giao dịch thương mại.