Kho từ › invoice

invoice

B2 danh từ
hóa đơn
UK /ˈɪnˌvɔɪs/ · US /ˈɪnˌvɔɪs/
A document that lists goods or services and their prices.
Please send me the invoice for the services.
→ Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho các dịch vụ.
Please send me the invoice for the recent purchase.→ Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho lần mua gần đây.
Cấu tạo
Từ 'in-' + 'voice'.
Đồng nghĩa
billstatement
Collocations
send an invoiceissue an invoiceinvoice number
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Dùng trong giao dịch thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...