Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subcommittee

/ˌsʌb.kəˈmɪt.i/ B2

Nghĩa

tiểu ban danh từ

Định nghĩa · A small group within a larger committee.

“The subcommittee will review the proposals.”Tiểu ban sẽ xem xét các đề xuất.

“The subcommittee will review the proposal next week.”Tiểu ban sẽ xem xét đề xuất vào tuần tới.

Đồng nghĩa panelworking group
Cấu tạoTừ 'sub' (dưới) + 'committee' (ủy ban).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phân chia trong tổ chức.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...