Kho từ › sap

sap

B2 danh từ, động từ
nhựa cây, làm yếu
UK /sæp/ · US /sæp/
A sticky substance from trees; to weaken or drain.
The sap of the tree flows in spring.
→ Nhựa cây chảy vào mùa xuân.
The sap flows from the tree in spring.→ Nhựa cây chảy ra từ cây vào mùa xuân.
Đồng nghĩa
resinjuice
Collocations
tree sapsap flowsap extraction
Dễ nhầm
sap — Sap (nhựa cây) và sap (làm yếu) có cách dùng khác nhau.
🎯 IELTS: Mô tả cả hai nghĩa khi cần thiết trong IELTS.
Có thể chỉ nhựa cây hoặc hành động làm yếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...