Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sap

/sæp/ B2

Nghĩa

nhựa cây, làm yếu danh từ, động từ

Định nghĩa · A sticky substance from trees; to weaken or drain.

“The sap of the tree flows in spring.”Nhựa cây chảy vào mùa xuân.

“The sap flows from the tree in spring.”Nhựa cây chảy ra từ cây vào mùa xuân.

Đồng nghĩa resinjuice
Dễ nhầmsap — Sap (nhựa cây) và sap (làm yếu) có cách dùng khác nhau.

Mẹo IELTS · Mô tả cả hai nghĩa khi cần thiết trong IELTS.

Ghi chú · Có thể chỉ nhựa cây hoặc hành động làm yếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...