Kho từ › maternity

maternity

B2 danh từ
mẹ, thai sản
UK /məˈtɜrnɪti/ · US /məˈtɜrnɪti/
The period when a woman is pregnant and after giving birth.
She took maternity leave after having a baby.
→ Cô ấy đã nghỉ thai sản sau khi sinh con.
Maternity care is important.→ Chăm sóc thai sản rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'maternity' được hình thành từ 'maternal' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
motherhoodmotherliness
Collocations
maternity leavematernity wardmaternity clothes
Họ từ
maternal (adj)maternally (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi của phụ nữ trong công việc.
Liên quan đến người mẹ và thời kỳ mang thai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...