EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› maternity
maternity
B2
danh từ
mẹ, thai sản
UK /məˈtɜrnɪti/
·
US /məˈtɜrnɪti/
The period when a woman is pregnant and after giving birth.
She took maternity leave after having a baby.
→ Cô ấy đã nghỉ thai sản sau khi sinh con.
Maternity care is important.
→ Chăm sóc thai sản rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ 'maternity' được hình thành từ 'maternal' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
motherhood
motherliness
Collocations
maternity leave
maternity ward
maternity clothes
Họ từ
maternal (adj)
maternally (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi của phụ nữ trong công việc.
Liên quan đến người mẹ và thời kỳ mang thai.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...