Kho từ › forming

forming

B2 động từ
hình thành
UK /ˈfɔːrmɪŋ/ · US /ˈfɔːrmɪŋ/
To create or shape something into a specific form.
They are forming a new committee.
→ Họ đang hình thành một ủy ban mới.
They are forming a new committee.→ Họ đang hình thành một ủy ban mới.
Đồng nghĩa
createestablish
Collocations
forming groupsforming ideasforming relationships
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng trong tổ chức và phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...