Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proceeds

/ˈproʊsiːdz/ B2

Nghĩa

tiền thu được danh từ

Định nghĩa · Proceeds are the money received from a sale or event.

“The proceeds from the event will go to charity.”Tiền thu được từ sự kiện sẽ được quyên góp cho từ thiện.

“The proceeds from the concert went to charity.”Tiền thu được từ buổi hòa nhạc đã được quyên góp cho từ thiện.

Mẹo IELTS · Mô tả tài chính trong IELTS cần chính xác.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...