Kho từ › proceeds

proceeds

B2 danh từ
tiền thu được
UK /ˈproʊsiːdz/ · US /ˈproʊsiːdz/
Proceeds are the money received from a sale or event.
The proceeds from the event will go to charity.
→ Tiền thu được từ sự kiện sẽ được quyên góp cho từ thiện.
The proceeds from the concert went to charity.→ Tiền thu được từ buổi hòa nhạc đã được quyên góp cho từ thiện.
Đồng nghĩa
earningsrevenue
Collocations
ticket proceedssales proceedsproceeds from fundraising
🎯 IELTS: Mô tả tài chính trong IELTS cần chính xác.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...