Kho từ › amongst

amongst

B2 giới từ
giữa, trong số
UK /əˈmʌŋst/ · US /əˈmʌŋst/
In the middle of or surrounded by something.
She felt comfortable amongst her friends.
→ Cô ấy cảm thấy thoải mái giữa những người bạn.
She was sitting amongst her friends at the party.→ Cô ấy đang ngồi giữa những người bạn tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
amongbetween
Collocations
amongst friendsamongst the crowd
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kết nối trong IELTS Writing.
Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...