amongst
/əˈmʌŋst/ B2
Nghĩa
giữa, trong số
giới từ
Định nghĩa · In the middle of or surrounded by something.
“She felt comfortable amongst her friends.”Cô ấy cảm thấy thoải mái giữa những người bạn.
“She was sitting amongst her friends at the party.”Cô ấy đang ngồi giữa những người bạn tại bữa tiệc.
Cụm hay dùng
amongst friendsamongst the crowd
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự kết nối trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết trang trọng.