Kho từ › volleyball

volleyball

B2 danh từ
bóng chuyền
UK /ˈvɑːliˌbɔːl/ · US /ˈvɑːliˌbɔːl/
a sport played with a ball over a net
They play volleyball every weekend.
→ Họ chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.
She plays volleyball every weekend.→ Cô ấy chơi bóng chuyền mỗi cuối tuần.
Đồng nghĩa
sportgame
Collocations
play volleyballvolleyball court
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về thể thao trong bài nói hoặc viết.
Một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...