Kho từ › deeply

deeply

B1 trạng từ
sâu sắc
UK /ˈdiːpli/ · US /ˈdiːpli/
In a very serious or intense way.
She was deeply moved by the story.
→ Cô ấy đã bị cảm động sâu sắc bởi câu chuyện.
He was deeply moved by the film's message.→ Anh ấy bị xúc động sâu sắc bởi thông điệp của bộ phim.
Đồng nghĩa
profoundlyintensely
Collocations
deeply concerneddeeply rooted
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...