deeply
/ˈdiːpli/ B1
Nghĩa
sâu sắc
trạng từ
Định nghĩa · In a very serious or intense way.
“She was deeply moved by the story.”Cô ấy đã bị cảm động sâu sắc bởi câu chuyện.
“He was deeply moved by the film's message.”Anh ấy bị xúc động sâu sắc bởi thông điệp của bộ phim.
Đồng nghĩa
profoundlyintensely
Cụm hay dùng
deeply concerneddeeply rooted
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc.