Kho từ › patio

patio

B2 danh từ
sân
UK /ˈpætiˌoʊ/ · US /ˈpætiˌoʊ/
An outdoor area for sitting or relaxing.
They enjoyed dinner on the patio.
→ Họ thưởng thức bữa tối trên sân.
They enjoyed dinner on the patio under the stars.→ Họ thưởng thức bữa tối trên sân dưới ánh sao.
Đồng nghĩa
terraceveranda
Collocations
patio furniturepatio gardenpatio area
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian sống trong bài viết.
Thường dùng để chỉ không gian ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...