Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

patio

/ˈpætiˌoʊ/ B2

Nghĩa

sân danh từ

Định nghĩa · An outdoor area for sitting or relaxing.

“They enjoyed dinner on the patio.”Họ thưởng thức bữa tối trên sân.

“They enjoyed dinner on the patio under the stars.”Họ thưởng thức bữa tối trên sân dưới ánh sao.

Đồng nghĩa terraceveranda

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả không gian sống trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ không gian ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...