creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ B2
Nghĩa
sự sáng tạo
danh từ
Định nghĩa · the ability to create new ideas.
“Creativity is important in problem-solving.”Sự sáng tạo rất quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.
“Her creativity shines in her artwork.”Sự sáng tạo của cô ấy tỏa sáng trong tác phẩm nghệ thuật.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về nghệ thuật hoặc ý tưởng mới.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và thiết kế.