Kho từ › grab

grab

B1 động từ
nắm lấy
UK /ɡræb/ · US /ɡræb/
to take hold of something quickly.
Please grab a seat before the show starts.
→ Xin hãy nắm lấy chỗ ngồi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Let's grab a coffee.→ Hãy uống cà phê nhanh nhé.
Đồng nghĩa
seizesnatch
Collocations
grab a bitegrab attention
Họ từ
grab (n)
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hành động nhanh chóng trong bài nói.
Mang tính đột ngột, nhanh chóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...