beans
/biːnz/ B2
Nghĩa
đậu
danh từ
Định nghĩa · Small round seeds that are often eaten or used in cooking.
“She bought some beans to make a salad.”Cô ấy đã mua một ít đậu để làm salad.
“I love adding beans to my salads.”Tôi thích thêm đậu vào món salad của mình.
Cụm hay dùng
black beansgreen beansbean salad
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Rất giàu protein và chất xơ.