Kho từ › oops

oops

B2 thán từ
ôi
UK /uːps/ · US /uːps/
an expression of surprise or mistake
Oops! I dropped my phone.
→ Ôi! Tôi làm rơi điện thoại của mình.
Oops! I dropped my phone.→ Ôi! Tôi làm rơi điện thoại.
Đồng nghĩa
whoopsuh-oh
Collocations
oops momentoopsie daisy
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng trong tình huống hài hước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...