Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sacred scripture

/ˈseɪ.krɪd ˈskrɪp.tʃər/ B1

Nghĩa

kinh thánh thiêng liêng phr.

“Many follow the teachings of sacred scripture.”Nhiều người theo những giáo lý của kinh thánh thiêng liêng.

“Sacred scripture guides moral decisions.”Kinh thánh thiêng liêng hướng dẫn các quyết định đạo đức.

Ghi chú · Được coi là nguồn gốc của đức tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...