participate in international meetings
Nghĩa
“They participate in international meetings regularly.”Họ tham gia các cuộc họp quốc tế thường xuyên.
“I will participate in international meetings next month.”Tôi sẽ tham gia các cuộc họp quốc tế vào tháng tới.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.