Từ vựng C1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sacramental theology

/ˌsækrəˈmɛn.təl θiˈɒl.ə.dʒi/ C1

Nghĩa

thần học bí tích phr.

“Sacramental theology explores the meaning of sacraments.”Thần học bí tích khám phá ý nghĩa của các bí tích.

“He studied sacramental theology in seminary.”Anh ấy đã học thần học bí tích ở chủng viện.

Ghi chú · Nghiên cứu về các bí tích trong tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...