always available to be sent
Nghĩa
“The documents are always available to be sent.”Các tài liệu luôn sẵn sàng được gửi đi.
“The team is always available to be sent on missions.”Đội ngũ luôn sẵn sàng được gửi đi thực hiện nhiệm vụ.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.