read and understand
/riːd ənd ˌʌn.dəˈstænd/ A2
Nghĩa
đọc và hiểu
phr.
“You need to read and understand the instructions.”Bạn cần đọc và hiểu hướng dẫn.
“Students must read and understand the text carefully.”Học sinh phải đọc và hiểu văn bản một cách cẩn thận.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong giáo dục và hướng dẫn.