Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explain Catholic practices

/ɪkˈspleɪn ˈkæθlɪk ˈpræktɪsɪz/ B1

Nghĩa

giải thích các thực hành Công Giáo phr.

“Can you explain Catholic practices to me?”Bạn có thể giải thích các thực hành Công Giáo cho tôi không?

“The priest will explain Catholic practices during the service.”Linh mục sẽ giải thích các thực hành Công Giáo trong buổi lễ.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc giải thích các nghi lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...