Kho từ › officially

officially

B2 trạng từ
chính thức
UK /əˈfɪʃəli/ · US /əˈfɪʃəli/
In a formal or official way.
The event was officially announced last week.
→ Sự kiện đã được công bố chính thức vào tuần trước.
The event was officially announced yesterday.→ Sự kiện đã được công bố chính thức hôm qua.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'official' và hậu tố '-ly'.
Đồng nghĩa
formallylegally
Collocations
officially recognizedofficially appointedofficially announced
Họ từ
official (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện tính trang trọng trong bài viết.
Sử dụng trong các văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...