Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

officially

/əˈfɪʃəli/ B2

Nghĩa

chính thức trạng từ

Định nghĩa · In a formal or official way.

“The event was officially announced last week.”Sự kiện đã được công bố chính thức vào tuần trước.

“The event was officially announced yesterday.”Sự kiện đã được công bố chính thức hôm qua.

Đồng nghĩa formallylegally
Họ từ official (adj)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'official' và hậu tố '-ly'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện tính trang trọng trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong các văn bản chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...