officially
/əˈfɪʃəli/ B2
Nghĩa
chính thức
trạng từ
Định nghĩa · In a formal or official way.
“The event was officially announced last week.”Sự kiện đã được công bố chính thức vào tuần trước.
“The event was officially announced yesterday.”Sự kiện đã được công bố chính thức hôm qua.
Họ từ
official (adj)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'official' và hậu tố '-ly'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện tính trang trọng trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng trong các văn bản chính thức.