Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

religious life

/rɪˈlɪdʒ.əs laɪf/ B1

Nghĩa

cuộc sống theo tôn giáo, tu trì n.

“She chose a religious life.”Cô ấy chọn đời sống tu trì.

“Many seek a religious life for peace.”Nhiều người tìm đời sống tu trì để có bình yên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...