Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spiritual exercise

/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈɛk.sɚ.saɪz/ B1

Nghĩa

bài tập thiêng liêng phr.

“Meditation is a spiritual exercise.”Thiền là một bài tập thiêng liêng.

“Yoga can be a spiritual exercise too.”Yoga cũng có thể là một bài tập thiêng liêng.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...