spiritual exercise
/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl ˈɛk.sɚ.saɪz/ B1
Nghĩa
bài tập thiêng liêng
phr.
“Meditation is a spiritual exercise.”Thiền là một bài tập thiêng liêng.
“Yoga can be a spiritual exercise too.”Yoga cũng có thể là một bài tập thiêng liêng.
Cụm hay dùng
spiritual growthspiritual practice
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.