Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pts

/piː tiː ɛs/ B2

Nghĩa

điểm danh từ

Định nghĩa · Points awarded for performance or achievements.

“The exam is graded out of 100 pts.”Bài kiểm tra được chấm điểm trên tổng số 100 điểm.

“She earned high pts in her exams.”Cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi.

Đồng nghĩa scoresmarks

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pts' để thể hiện thành tích trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...