Kho từ › pts

pts

B2 danh từ
điểm
UK /piː tiː ɛs/ · US /piː tiː ɛs/
Points awarded for performance or achievements.
The exam is graded out of 100 pts.
→ Bài kiểm tra được chấm điểm trên tổng số 100 điểm.
She earned high pts in her exams.→ Cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Đồng nghĩa
scoresmarks
Collocations
high ptslow ptspts system
🎯 IELTS: Sử dụng 'pts' để thể hiện thành tích trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...