pts
/piː tiː ɛs/ B2
Nghĩa
điểm
danh từ
Định nghĩa · Points awarded for performance or achievements.
“The exam is graded out of 100 pts.”Bài kiểm tra được chấm điểm trên tổng số 100 điểm.
“She earned high pts in her exams.”Cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi.
Cụm hay dùng
high ptslow ptspts system
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pts' để thể hiện thành tích trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục hoặc thể thao.