practice humility
/ˈpræk.tɪs hjuːˈmɪl.ɪ.ti/ B1
Nghĩa
thực hành khiêm nhường
phr.
“It's important to practice humility in life.”Thực hành khiêm nhường trong cuộc sống là quan trọng.
“She tries to practice humility every day.”Cô ấy cố gắng thực hành khiêm nhường mỗi ngày.
Đồng nghĩa
cultivate humilityembrace humility
Cụm hay dùng
practice humility dailyshow humility
Ghi chú · Là một phẩm chất tốt trong giao tiếp.