Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

servant of God

/ˈsɜːrvənt əv ɡɒd/ B1

Nghĩa

người phục vụ Thiên Chúa phr.

“He is a devoted servant of God.”Ông là một người phục vụ Thiên Chúa tận tâm.

“Many see her as a servant of God.”Nhiều người coi cô là người phục vụ Thiên Chúa.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người có đức tin mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...