fidelity to one's vocation
Nghĩa
“He showed fidelity to his vocation as a teacher.”Anh ấy thể hiện sự trung tín với ơn gọi giáo viên.
“Her fidelity to her vocation inspires others.”Sự trung tín của cô với ơn gọi truyền cảm hứng cho người khác.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghề nghiệp.