rrp
Nghĩa
Định nghĩa · The suggested retail price for a product.
“The RRP for this product is $50.”Giá bán lẻ đề xuất cho sản phẩm này là 50 đô la.
“The RRP of this phone is $699.”Giá bán lẻ đề xuất của điện thoại này là 699 đô la.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giá cả trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy trong quảng cáo sản phẩm.