Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rrp

/ɑːr ɑːr piː/ B2

Nghĩa

giá bán lẻ đề xuất danh từ

Định nghĩa · The suggested retail price for a product.

“The RRP for this product is $50.”Giá bán lẻ đề xuất cho sản phẩm này là 50 đô la.

“The RRP of this phone is $699.”Giá bán lẻ đề xuất của điện thoại này là 699 đô la.

Cấu tạoViết tắt của 'recommended retail price'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về giá cả trong bài viết.

Ghi chú · Thường thấy trong quảng cáo sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...