Kho từ › rrp

rrp

B2 danh từ
giá bán lẻ đề xuất
UK /ɑːr ɑːr piː/ · US /ɑːr ɑːr piː/
The suggested retail price for a product.
The RRP for this product is $50.
→ Giá bán lẻ đề xuất cho sản phẩm này là 50 đô la.
The RRP of this phone is $699.→ Giá bán lẻ đề xuất của điện thoại này là 699 đô la.
Cấu tạo
Viết tắt của 'recommended retail price'.
Đồng nghĩa
recommended pricelist price
Collocations
set an RRPRRP comparisonRRP increase
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giá cả trong bài viết.
Thường thấy trong quảng cáo sản phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...