Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kidney

/ˈkɪdni/ B2

Nghĩa

thận danh từ

Định nghĩa · An organ in the body that filters blood.

“The kidney is essential for filtering blood.”Thận là cơ quan thiết yếu để lọc máu.

“The kidney is essential for removing waste from the body.”Thận rất quan trọng để loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...