Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roster

/ˈrɑː.stər/ B2

Nghĩa

danh sách danh từ

Định nghĩa · A list of people or things.

“The coach announced the roster for the upcoming game.”Huấn luyện viên đã công bố danh sách cho trận đấu sắp tới.

“The roster includes all team members and their roles.”Danh sách bao gồm tất cả các thành viên trong đội và vai trò của họ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả sự tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...