Kho từ › roster

roster

B2 danh từ
danh sách
UK /ˈrɑː.stər/ · US /ˈrɑː.stər/
A list of people or things.
The coach announced the roster for the upcoming game.
→ Huấn luyện viên đã công bố danh sách cho trận đấu sắp tới.
The roster includes all team members and their roles.→ Danh sách bao gồm tất cả các thành viên trong đội và vai trò của họ.
Đồng nghĩa
listregister
Collocations
team rosterroster managementroster updates
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...