Kho từ › referring

referring

B2 động từ
đề cập
UK /rɪˈfɜːr.ɪŋ/ · US /rɪˈfɜːr.ɪŋ/
To mention or speak about something.
She is referring to the report in her presentation.
→ Cô ấy đang đề cập đến báo cáo trong bài thuyết trình của mình.
She is referring to the new policy.→ Cô ấy đang đề cập đến chính sách mới.
Đồng nghĩa
mentioncite
Collocations
referring backreferring to
Họ từ
reference (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...