Kho từ › symantec

symantec

B2 danh từ
công ty công nghệ
UK /sɪˈmæn.tɛk/ · US /sɪˈmæn.tɛk/
A technology company known for software security.
Symantec provides cybersecurity solutions for businesses.
→ Symantec cung cấp giải pháp an ninh mạng cho các doanh nghiệp.
Symantec provides antivirus software for computers.→ Symantec cung cấp phần mềm diệt virus cho máy tính.
Cấu tạo
Tên riêng của công ty.
Đồng nghĩa
software companytech firm
Collocations
Symantec productsSymantec solutionsSymantec security
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về công nghệ trong Writing.
Nổi tiếng trong lĩnh vực bảo mật công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...