Kho từ › timer

timer

B2 danh từ
bộ hẹn giờ
UK /ˈtaɪ.mər/ · US /ˈtaɪ.mər/
A device that counts down time.
Set the timer for 20 minutes.
→ Đặt bộ hẹn giờ trong 20 phút.
The timer helps me keep track of my cooking.→ Bộ hẹn giờ giúp tôi theo dõi việc nấu ăn.
Đồng nghĩa
countdown device
Collocations
kitchen timerdigital timertimer settings
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong nấu ăn hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...