Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

timer

/ˈtaɪ.mər/ B2

Nghĩa

bộ hẹn giờ danh từ

Định nghĩa · A device that counts down time.

“Set the timer for 20 minutes.”Đặt bộ hẹn giờ trong 20 phút.

“The timer helps me keep track of my cooking.”Bộ hẹn giờ giúp tôi theo dõi việc nấu ăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...