Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tuning

/ˈtjuː.nɪŋ/ B2

Nghĩa

điều chỉnh danh từ

Định nghĩa · The process of adjusting or improving something.

“The tuning of the instrument is very important.”Việc điều chỉnh nhạc cụ là rất quan trọng.

“Tuning the engine improves its performance.”Điều chỉnh động cơ cải thiện hiệu suất của nó.

Đồng nghĩa adjustmentmodification
Họ từ tune (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'tune' và hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự điều chỉnh trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong âm nhạc và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...