Kho từ › tuning

tuning

B2 danh từ
điều chỉnh
UK /ˈtjuː.nɪŋ/ · US /ˈtjuː.nɪŋ/
The process of adjusting or improving something.
The tuning of the instrument is very important.
→ Việc điều chỉnh nhạc cụ là rất quan trọng.
Tuning the engine improves its performance.→ Điều chỉnh động cơ cải thiện hiệu suất của nó.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'tune' và hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
adjustmentmodification
Collocations
tuning processtuning systemtuning parameters
Họ từ
tune (v)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự điều chỉnh trong bài nói.
Thường dùng trong âm nhạc và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...