Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

custody

/ˈkʌs.tə.di/ B2

Nghĩa

quyền nuôi dưỡng danh từ

Định nghĩa · The legal right to take care of a child.

“The court granted her custody of the children.”Tòa án đã cấp quyền nuôi dưỡng cho cô ấy đối với các đứa trẻ.

“He is fighting for custody.”Anh ấy đang tranh giành quyền nuôi con.

Đồng nghĩa carechargekeeping
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'custodian'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề gia đình trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ly hôn hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...