scratch
/skrætʃ/ B2
Nghĩa
cào
động từ
Định nghĩa · To scrape or rub with a sharp object.
“He scratched his arm while playing outside.”Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.
“Be careful not to scratch the surface.”Cẩn thận đừng cào bề mặt.
Cụm hay dùng
scratch the surfacescratch your headscratch out
Mẹo IELTS · Dùng 'scratch' để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cào da hoặc bề mặt.