Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scratch

/skrætʃ/ B2

Nghĩa

cào động từ

Định nghĩa · To scrape or rub with a sharp object.

“He scratched his arm while playing outside.”Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.

“Be careful not to scratch the surface.”Cẩn thận đừng cào bề mặt.

Mẹo IELTS · Dùng 'scratch' để mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ cào da hoặc bề mặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...