Kho từ › scratch

scratch

B2 động từ
cào
UK /skrætʃ/ · US /skrætʃ/
To scrape or rub with a sharp object.
He scratched his arm while playing outside.
→ Anh ấy đã cào vào tay mình khi chơi bên ngoài.
Be careful not to scratch the surface.→ Cẩn thận đừng cào bề mặt.
Đồng nghĩa
scrapemark
Collocations
scratch the surfacescratch your headscratch out
🎯 IELTS: Dùng 'scratch' để mô tả hành động trong bài viết.
Có thể dùng để chỉ cào da hoặc bề mặt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...