Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

launches

/ˈlɔːn.tʃɪz/ B2

Nghĩa

khởi động động từ

Định nghĩa · To start or set something in motion, especially a project or product.

“The company launches new products every year.”Công ty khởi động sản phẩm mới mỗi năm.

“The company launches a new phone every year.”Công ty khởi động một chiếc điện thoại mới mỗi năm.

Đồng nghĩa startinitiatebegin
Trái nghĩa endstopfinish
Cấu tạoTừ gốc 'launch' thêm 'es' cho ngôi thứ ba số ít hiện tại.
Dễ nhầmlounge — lounge là phòng chờ, launch là khởi động

Mẹo IELTS · Dùng 'launch' khi nói về bắt đầu dự án hoặc sản phẩm mới.

Ghi chú · Dùng nhiều trong kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...