Kho từ › launches

launches

B2 động từ
khởi động
UK /ˈlɔːn.tʃɪz/ · US /ˈlɔːn.tʃɪz/
To start or set something in motion, especially a project or product.
The company launches new products every year.
→ Công ty khởi động sản phẩm mới mỗi năm.
The company launches a new phone every year.→ Công ty khởi động một chiếc điện thoại mới mỗi năm.
Cấu tạo
Từ gốc 'launch' thêm 'es' cho ngôi thứ ba số ít hiện tại.
Đồng nghĩa
startinitiatebegin
Trái nghĩa
endstopfinish
Collocations
launch a productlaunch a campaignlaunch a rocket
Họ từ
launch (n)launcher (n)
Dễ nhầm
lounge — lounge là phòng chờ, launch là khởi động
🎯 IELTS: Dùng 'launch' khi nói về bắt đầu dự án hoặc sản phẩm mới.
Dùng nhiều trong kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...