Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rocket

/ˈrɒkɪt/ B2

Nghĩa

tên lửa danh từ

Định nghĩa · A vehicle or device sent into the air or space using force.

“The rocket launched successfully into space.”Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.

“The rocket took off into space last night.”Tên lửa đã phóng lên không gian tối qua.

Họ từ rocket (v)
Dễ nhầmsocket — socket là ổ cắm, rocket là tên lửa

Mẹo IELTS · Dùng 'rocket' khi nói về công nghệ không gian hoặc tốc độ rất nhanh.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và công nghệ vũ trụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...