Kho từ › rocket

rocket

B2 danh từ
tên lửa
UK /ˈrɒkɪt/ · US /ˈrɒkɪt/
A vehicle or device sent into the air or space using force.
The rocket launched successfully into space.
→ Tên lửa đã được phóng thành công vào không gian.
The rocket took off into space last night.→ Tên lửa đã phóng lên không gian tối qua.
Đồng nghĩa
missileprojectilespacecraft
Collocations
launch a rocketrocket sciencerocket speed
Họ từ
rocket (v)
Dễ nhầm
socket — socket là ổ cắm, rocket là tên lửa
🎯 IELTS: Dùng 'rocket' khi nói về công nghệ không gian hoặc tốc độ rất nhanh.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ vũ trụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...