Kho từ › nasty

nasty

B2 tính từ
khó chịu
UK /ˈnæsti/ · US /ˈnæsti/
Very unpleasant or offensive.
The weather was nasty during the storm.
→ Thời tiết rất khó chịu trong cơn bão.
He made a nasty remark.→ Anh ta có lời nhận xét khó chịu.
Đồng nghĩa
unpleasantdisgusting
Trái nghĩa
pleasantnice
Collocations
nasty smellnasty comment
Họ từ
nastiness (n)nastily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
Khó chịu mạnh, có thể về mùi hoặc thái độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...