nasty
/ˈnæsti/ B2
Nghĩa
khó chịu
tính từ
Định nghĩa · Very unpleasant or offensive.
“The weather was nasty during the storm.”Thời tiết rất khó chịu trong cơn bão.
“He made a nasty remark.”Anh ta có lời nhận xét khó chịu.
Đồng nghĩa
unpleasantdisgusting
Cụm hay dùng
nasty smellnasty comment
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
Ghi chú · Khó chịu mạnh, có thể về mùi hoặc thái độ.