Kho từ › visibility

visibility

B2 danh từ
tầm nhìn
UK /ˌvɪzəˈbɪləti/ · US /ˌvɪzəˈbɪləti/
The ability to see or how clear something is.
Visibility was low due to the fog.
→ Tầm nhìn thấp do sương mù.
The visibility was low due to fog.→ Tầm nhìn thấp do sương mù.
Đồng nghĩa
claritysight
Collocations
poor visibilityvisibility conditions
🎯 IELTS: Dùng để mô tả điều kiện trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...