Kho từ › beverly

beverly

B2 danh từ
họ tên
UK /ˈbɛvərli/ · US /ˈbɛvərli/
A personal name, often used as a surname.
Beverly is a city in California.
→ Beverly là một thành phố ở California.
Beverly is a popular name in the United States.→ Beverly là một cái tên phổ biến ở Hoa Kỳ.
Đồng nghĩa
surname
Collocations
Beverly HillsBeverly nameBeverly family
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tên trong IELTS.
Thường dùng trong tên riêng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...