Kho từ › mistress

mistress

B2 danh từ
bà chủ
UK /ˈmɪstrəs/ · US /ˈmɪstrəs/
A woman who has control or authority.
The mistress of the house was very kind.
→ Bà chủ của ngôi nhà rất tốt bụng.
The mistress of the house welcomed the guests.→ Bà chủ của ngôi nhà đã chào đón các vị khách.
Đồng nghĩa
ownermanager
Collocations
house mistressmistress of ceremonies
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền lực phụ nữ.
Có thể chỉ người phụ nữ có quyền lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...