mistress
/ˈmɪstrəs/ B2
Nghĩa
bà chủ
danh từ
Định nghĩa · A woman who has control or authority.
“The mistress of the house was very kind.”Bà chủ của ngôi nhà rất tốt bụng.
“The mistress of the house welcomed the guests.”Bà chủ của ngôi nhà đã chào đón các vị khách.
Cụm hay dùng
house mistressmistress of ceremonies
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lực phụ nữ.
Ghi chú · Có thể chỉ người phụ nữ có quyền lực.