Kho từ › encounter

encounter

B1 động từ
gặp gỡ
UK /ɪnˈkaʊntər/ · US /ɪnˈkaʊntər/
To meet someone unexpectedly.
We may encounter difficulties along the way.
→ Chúng ta có thể gặp khó khăn trên đường đi.
I encountered an old friend at the store.→ Tôi gặp một người bạn cũ ở cửa hàng.
Đồng nghĩa
meetcome across
Collocations
encounter difficultiesencounter problems
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tình huống bất ngờ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình huống bất ngờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...