Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resolutions

/ˌrɛzəˈluːʃənz/ B2

Nghĩa

quyết tâm danh từ

Định nghĩa · Firm decisions to achieve goals.

“Many people make New Year's resolutions to improve their lives.”Nhiều người đặt ra quyết tâm năm mới để cải thiện cuộc sống.

“He made new resolutions for the year.”Anh ấy đã đưa ra quyết tâm mới cho năm nay.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'resolutions' để thể hiện mục tiêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...