Kho từ › ment

ment

B2 hậu tố
hành động, quá trình
UK /mɛnt/ · US /mɛnt/
A suffix indicating an action or process.
The development of the project requires careful management.
→ Việc phát triển dự án cần sự quản lý cẩn thận.
The word 'enjoyment' shows the act of enjoying.→ Từ 'enjoyment' thể hiện hành động thưởng thức.
Đồng nghĩa
suffix
Collocations
-ment suffixenjoymentdevelopment
🎯 IELTS: Nói về ngữ pháp khi dùng từ này trong IELTS.
Dùng để tạo danh từ từ động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...