attempted
/əˈtɛmptɪd/ B2
Nghĩa
cố gắng
động từ
Định nghĩa · Tried to do something, often unsuccessfully.
“He attempted to solve the problem but failed.”Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề nhưng thất bại.
“She attempted to climb the mountain.”Cô ấy đã cố gắng leo núi.
Đồng nghĩa
triedendeavored
Cụm hay dùng
attempted murderattempted escape
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện nỗ lực trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nỗ lực.