Kho từ › attempted

attempted

B2 động từ
cố gắng
UK /əˈtɛmptɪd/ · US /əˈtɛmptɪd/
Tried to do something, often unsuccessfully.
He attempted to solve the problem but failed.
→ Anh ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề nhưng thất bại.
She attempted to climb the mountain.→ Cô ấy đã cố gắng leo núi.
Đồng nghĩa
triedendeavored
Collocations
attempted murderattempted escape
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng để chỉ nỗ lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...