Kho từ › priest

priest

B1 danh từ
linh mục
UK /priːst/ · US /priːst/
A religious leader who performs ceremonies and gives spiritual guidance.
The priest delivered a powerful sermon on Sunday.
→ Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
The priest led the wedding ceremony.→ Linh mục đã chủ trì lễ cưới.
Đồng nghĩa
clergymanministerpastor
Collocations
Catholic priestchurch priestpriesthood
Họ từ
priesthood (n)
Dễ nhầm
priestly — priestly là tính từ liên quan đến linh mục
🎯 IELTS: Dùng khi nói về vai trò tôn giáo hoặc nghi lễ.
Thường dùng trong tôn giáo Kitô giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...