priest
/priːst/ B1
Nghĩa
linh mục
danh từ
Định nghĩa · A religious leader who performs ceremonies and gives spiritual guidance.
“The priest delivered a powerful sermon on Sunday.”Linh mục đã có một bài giảng mạnh mẽ vào Chủ nhật.
“The priest led the wedding ceremony.”Linh mục đã chủ trì lễ cưới.
Cụm hay dùng
Catholic priestchurch priestpriesthood
Họ từ
priesthood (n)
Dễ nhầmpriestly — priestly là tính từ liên quan đến linh mục
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về vai trò tôn giáo hoặc nghi lễ.
Ghi chú · Thường dùng trong tôn giáo Kitô giáo.