Kho từ › trance

trance

B2 danh từ
trạng thái hôn mê
UK /træns/ · US /træns/
A state of being in a deep focus or sleep.
She was in a trance during the meditation session.
→ Cô ấy đã ở trong trạng thái hôn mê trong buổi thiền.
He was in a trance during the meditation.→ Anh ấy đang trong trạng thái hôn mê khi thiền.
Đồng nghĩa
hypnosisdreamlike state
Collocations
enter a trancetrance state
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trạng thái trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...