trance
Nghĩa
Định nghĩa · A state of being in a deep focus or sleep.
“She was in a trance during the meditation session.”Cô ấy đã ở trong trạng thái xuất thần trong buổi thiền.
“He was in a trance during the meditation.”Anh ấy đang trong trạng thái hôn mê khi thiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả trạng thái trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý.